ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khựng lại" (1件)
khựng lại
日本語
動立ち止まる
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
彼は驚いて立ち止まった。
類語検索結果 "khựng lại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khựng lại" (1件)
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
彼は驚いて立ち止まった。
